Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
party tape
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɑː
t
i
ˈ
t
eɪ
p
/
US
/ˈ
p
ɑ
ɹ
t
i
ˈ
t
eɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mixtape
danh từ
Synonym of mixtape (“non-commercial compilation of songs on tape”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
party tape
Dạng gốc
(base form)
party tape
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mixtape
AI
1
Đồng nghĩa với mixtape
1
Đồng nghĩa với mixtape
1
Đồng nghĩa với mixtape