Dịch

party tape

danh từ (noun)
UK/ˈpɑːti ˈteɪp/US/ˈpɑɹti ˈteɪp/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với mixtapedanh từSynonym of mixtape (“non-commercial compilation of songs on tape”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. party tapeDạng gốc (base form)
  2. party tapesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI