Dịch

particular focus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trọng tâm cụ thể, điểm tập trung riêngdanh từa specific area of attention

Ví dụ

  • .Bài giảng đặt trọng tâm cụ thể vào các nguồn năng lượng tái tạo

AI