Dịch

particular emphasis

danh từ (noun)
US/pɑrˈtɪk.jə.lɚ ˈɛmfəsəs/

Nghĩa chính

  1. Nhấn mạnh đặc biệt, chú trọng đặc biệtdanh từspecial focus or stress placed on something

Ví dụ

  • .Báo cáo nhấn mạnh đặc biệt vào năng lượng tái tạo.

AI