Dịch

particular aspect

danh từ (noun)
US/pɑrˈtɪk.jə.lɚ ˈæˌspɛkt/

Nghĩa chính

  1. Khía cạnh cụ thể, một mặt riêngdanh từa specific detail or feature of something

Ví dụ

  • .Chúng ta cần xem xét kỹ từng khía cạnh cụ thể của đề xuất.

AI