Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
particular aspect
danh từ
(noun)
US
/
p
ɑ
r
ˈ
t
ɪ
k
.
j
ə
.
l
ɚ ˈ
æ
ˌ
s
p
ɛ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Khía cạnh cụ thể, một mặt riêng
danh từ
a specific detail or feature of something
Ví dụ
We
need
to
examine
each
particular
aspect
of
the
proposal
carefully
.
Chúng ta cần xem xét kỹ từng khía cạnh cụ thể của đề xuất.
AI
1
Khía cạnh cụ thể
1
Khía cạnh cụ thể
1
Khía cạnh cụ thể