Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
particular area
danh từ
(noun)
UK
/
p
ə
ˈ
t
ɪ
k
.
j
ʊ
.
l
ə
ˈɛːɹ
ɪ
j
ə
/
US
/
p
ɑ
r
ˈ
t
ɪ
k
.
j
ə
.
l
ɚ ˈɛɹ
i
ə
/
Nghĩa chính
1
Khu vực cụ thể, lĩnh vực cụ thể
danh từ
A specified region, subject, topic, or field of activity
Ví dụ
Budget
cuts
affected
that
particular
area
of
the
research
.
Việc cắt giảm ngân sách đã ảnh hưởng đến lĩnh vực nghiên cứu đó.
AI
1
Khu vực cụ thể
1
Khu vực cụ thể
1
Khu vực cụ thể