Dịch

particle board

danh từ (noun)
UK/ˈpɑːtɪkl̩ ˈbɔːd/

Nghĩa chính

  1. Một vật liệu kết cấu được sản xuất từ các hạt gỗ (chẳng hạn như dăm và phoi bào) bằng cách ép và liên kết thông qua nhựadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a structural material manufactured from wood particles (such as chips and shavings) by pressing, and binding through resin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. particle boardDạng gốc (base form)
  2. particle boardsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI