Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
partial veil
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɑː
ʃ
ə
l
ˈ
v
eɪ
l
/
US
/ˈ
p
ɑ
ɹ
ʃ
ə
l
ˈ
v
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Tấm màn che mang nấm từ mép mũ đến thân nấm
danh từ
A veil which covers the mushroom gills from the edge of the cap to the stem.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
partial veil
Dạng gốc
(base form)
partial veil
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tấm màn che mang nấm từ mép mũ đến thân nấm
1
Tấm màn che mang nấm từ mép mũ đến thân nấm
1
Tấm màn che mang nấm từ mép mũ đến thân nấm