Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
part the crowd
Nghĩa chính
1
Tách đám đông
Ví dụ
The
police
parted
the
crowd
.
Cảnh sát tách đám đông.
Xuất hiện ở từ khác
part
kết hợp
tách đám đông
AI
1
Tách đám đông
1
Tách đám đông
1
Tách đám đông