Nghĩa chính
- Một phần không thể thiếu hoặc thiết yếu; việc phải được thực hiện hoặc được chấp nhận như một phần của việc khácdanh từkhông đếm được (uncountable)An integral or essential piece; that which must be done or accepted as part of something else.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- part and parcelDạng gốc (base form)
- parts and parcels (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha