Dịch

part and parcel

danh từ (noun)
US/ˈpɑɹt ənd ˈpɑɹsəl/

Nghĩa chính

  1. Một phần không thể thiếu hoặc thiết yếu; việc phải được thực hiện hoặc được chấp nhận như một phần của việc khácdanh từkhông đếm được (uncountable)An integral or essential piece; that which must be done or accepted as part of something else.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. part and parcelDạng gốc (base form)
  2. parts and parcels (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI