Dịch

parking permit

danh từ (noun)
UK/ˈpɑː.kɪŋ pəˈmɪt/US/ˈpɑɹ.kɪŋ pɚˈmɪt/

Nghĩa chính

  1. Thẻ in sẵn do một số chính quyền địa phương phát hành mà người dân (hoặc khách đến thăm) có thể xuất trình trong ô tô của mình khi đỗ xe ở một nơi ven đường được chỉ địnhdanh từA pre-printed card, issued by several local authorities, that a resident (or his visitor) can display in his car when parking in a designated roadside place.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parking permitDạng gốc (base form)
  2. parking permitsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • ?

AI