Dịch

parked

B1tính từ (adjective)động từ (verb)
US/pɑɹkt/

Nghĩa chính

  1. Công viêntính từLeft somewhere when not in use.
  2. Quá khứ và phân từ quá khứ của parkđộng từsimple past and past participle of park

Cụm từ (phrase)

parked carXe đang đậu

Ví dụ

  • một dãy xe hơi đang đỗ
  • .Cô ấy đỗ xe vào chỗ trống.
  • .Karl thấy một chiếc xe máy đỗ bên ngoài.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI