Dịch

park light

danh từ (noun)
UK/ˈpɑːk ˈlaɪt/US/ˈpɑɹk ˈlaɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với parking lightdanh từSynonym of parking light.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. park lightDạng gốc (base form)
  2. park lightsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI