Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
park light
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɑː
k
ˈ
l
aɪ
t
/
US
/ˈ
p
ɑ
ɹ
k
ˈ
l
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với parking light
danh từ
Synonym of parking light.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
park light
Dạng gốc
(base form)
park light
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
parking light
AI
1
Đồng nghĩa với parking light
1
Đồng nghĩa với parking light
1
Đồng nghĩa với parking light