Dịch

parish room

danh từ (noun)
UK/ˈpæɹɪʃ ˈɹʊm/US/ˈpæɹɪʃ ˈɹum/

Nghĩa chính

  1. Căn phòng gắn liền với nhà thờ, thường dành cho cộng đồng và hoạt động từ thiệndanh từA room associated with a church, generally for community and charitable use.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parish roomDạng gốc (base form)
  2. parish roomsSố nhiều (plural)

AI