Dịch

paring knife

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con dao có lưỡi mỏng dùng để lõi và gọt (bóc) trái cây như táo cũng như cắt các nguyên liệu nhỏ, đặc biệt được sử dụng để cắt chính xác và có kiểm soátdanh từA thin-bladed knife intended for coring and paring (peeling) fruit such as apples as well as slicing small ingredients, especially used for precise and controlled cutting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. paring knifeDạng gốc (base form)
  2. paring knives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • one-use , , .
  • , 1 . 10 .
  • .

AI