Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
parietal lobe
danh từ
(noun)
US
/
p
ə
ˈɹ
aɪ
ə
t
ə
l
ˌ
l
oʊ
b
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thùy đỉnh
danh từ
One of the four major divisions of the cerebrum of the brain.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parietal lobe
Dạng gốc
(base form)
parietal lobe
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
lóbulo parietal
giống đực
Thùy đỉnh
Ví dụ
The
parietal
lobe
manages
sensory
inputs
like
touch
and
temperature
.
AI
1
Thùy đỉnh
1
Thùy đỉnh
1
Thùy đỉnh