Nghĩa chính
- Lớp vữa xi măng phủ lên bề mặt khối xây thô, mặt đất của móng và tường tầng hầmdanh từA coat of cement mortar on the face of rough masonry, the earth side of foundation and basement walls.
- Trát vữađộng từTo apply a parge on to a surface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| parge coatdanh từ | danh từ | Lớp vữa mỏng phủ lên tường để lấp đầy các vết nứt và lỗ nhỏ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổporjeter
Họ từ (word family)
cùng gốc pargeVí dụ
- . , . , .
- , . . .
- , , . […] cement-sand . .