Dịch

parentheticality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng của dấu ngoặc đơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being parenthetical.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parentheticalityDạng gốc (base form)
  2. parentheticalitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI