parentheticality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng của dấu ngoặc đơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being parenthetical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parentheticalityDạng gốc (base form)
- parentheticalitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa