Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parenchymally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về nhu mô
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With regard to the parenchyma
Họ từ
(word family)
cùng gốc
parenchymally
extra
parenchymally
Theo cách ngoại nhu mô
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
parenchymal
+
-ly
AI
1
Về nhu mô
1
Về nhu mô
1
Về nhu mô