pard
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cộng sự; đồng nghiệp; Được sử dụng như một tên gọi thân thiệndanh từPartner; fellow; Used as a friendly appellation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pardDạng gốc (base form)
- pardsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con báo
- A leopard; a panther.
Ví dụ
- , : ' , ! ; skeer'd. !'
- […]
- ' , ,' .
Họ từ (word family)
cùng gốc pardNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiparde
- từ tiếng Latinhpardus
- từ tiếng Hy Lạp cổπάρδοςpárdos