Dịch

pard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cộng sự; đồng nghiệp; Được sử dụng như một tên gọi thân thiệndanh từPartner; fellow; Used as a friendly appellation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pardDạng gốc (base form)
  2. pardsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con báo
  1. A leopard; a panther.

Ví dụ

  • , : ' , ! ; skeer'd. !'
  • […]
  • ' , ,' .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiparde
  2. từ tiếng Latinhpardus
  3. từ tiếng Hy Lạp cổπάρδοςpárdos

AI