Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parchmenter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà sản xuất hoặc bán giấy da
danh từ
A maker or seller of parchment.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parchmenter
Dạng gốc
(base form)
parchmenter
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
parchmentier
Nguồn gốc
(etymology)
parchment
+
-er
AI
1
Nhà sản xuất hoặc bán giấy da
1
Nhà sản xuất hoặc bán giấy da
1
Nhà sản xuất hoặc bán giấy da