Dịch

paratha

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh mì Ấn Độ có kết cấu hơi giống bánh phồng; đôi khi được nhồi với rau, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An Indian bread with a texture somewhat resembling puff pastry; sometimes stuffed with vegetables etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parathaDạng gốc (base form)
  2. parathasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kebab parathadanh từSự kết hợp ẩm thực đường phố nổi tiếng từ Lucknow, bao gồm thịt nướng kebab mềm được gói cùng với bánh mì dẹt Mughlai nhiều lớp)

Họ từ (word family)

cùng gốc paratha

Ví dụ

  • , , .
  • mattar — .

AI