paratha
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bánh mì Ấn Độ có kết cấu hơi giống bánh phồng; đôi khi được nhồi với rau, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An Indian bread with a texture somewhat resembling puff pastry; sometimes stuffed with vegetables etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parathaDạng gốc (base form)
- parathasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kebab parathadanh từ | danh từ | Sự kết hợp ẩm thực đường phố nổi tiếng từ Lucknow, bao gồm thịt nướng kebab mềm được gói cùng với bánh mì dẹt Mughlai nhiều lớp) |
Họ từ (word family)
cùng gốc parathaVí dụ
- , , .
- mattar — .