Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parasol ant
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
æ
ɹ
ə
ˌ
s
ɒ
l
ˈa
n
t
/
US
/ˈ
p
ɛɹ
ə
ˌ
s
ɑ
l
ˈ
æ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Kiến cắt lá
danh từ
leaf-cutter ant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parasol ant
Dạng gốc
(base form)
parasol ant
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kiến cắt lá
1
Kiến cắt lá
1
Kiến cắt lá