Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pararescuer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thực hành pararescue
danh từ
A person who practises pararescue.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pararescuer
Dạng gốc
(base form)
pararescuer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
rescuer
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pararrescatador
giống đực
Người cứu hộ
AI
1
Người thực hành pararescue
1
Người thực hành pararescue
1
Người thực hành pararescue