Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paraproctium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các mô liên kết bao quanh trực tràng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The connective tissue that surrounds the rectum.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
para-
procto-
AI
1
Các mô liên kết bao quanh trực tràng
1
Các mô liên kết bao quanh trực tràng
1
Các mô liên kết bao quanh trực tràng