Dịch

paraproctitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng viêm mủ của các mô tế bào xung quanh trực tràngdanh từkhông đếm được (uncountable)A purulent inflammation of the cellular tissues surrounding the rectum.

Nguồn gốc (etymology)

AI