Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parapenile
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gần dương vật
tính từ
không so sánh
(not comparable)
near the penis
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
penile
AI
1
Gần dương vật
1
Gần dương vật
1
Gần dương vật