Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paraovarian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ở gần buồng trứng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
In proximity to the ovary
2
Liên quan đến paroophoron
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the paroophoron
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
ovarian
AI
1
Ở gần buồng trứng
2
Liên quan đến paroophoron
1
Ở gần buồng trứng
2
Liên quan đến paroophoron
1
Ở gần buồng trứng
2
Liên quan đến paroophoron