paranuclear
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hiện không có vũ khí hạt nhân nhưng có năng lực hoặc cơ sở hạ tầng để chế tạo chúng trong thời gian ngắntính từkhông so sánh (not comparable)Not currently having nuclear weapons, but having the capacity or infrastructure to build them in a short period of time.
- Gần và bên ngoài hạt nhântính từkhông so sánh (not comparable)Near and outside of the nucleus.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paranuclear body | Chưa có nghĩa |