Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parallelizability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính song song hóa được
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being parallelizable.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
embarrassingly parallel
parallelization
massively parallel
in parallel
Nguồn gốc
(etymology)
parallelize
+
-ability
AI
1
Tính song song hóa được
1
Tính song song hóa được
1
Tính song song hóa được