Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parallel ruler
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
æ
.ɹ
ə
ˌ
l
ɛ
l
ˈɹ
uː
l
ə
/
US
/ˈ
p
ɛɹ
ə
ˌ
l
ɛ
l
ˈɹ
u
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Dụng cụ hình học được dùng để vẽ các đường thẳng song song
danh từ
A geometrical instrument for drawing parallel lines.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parallel ruler
Dạng gốc
(base form)
parallel ruler
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dụng cụ hình học được dùng để vẽ các đường thẳng song song
1
Dụng cụ hình học được dùng để vẽ các đường thẳng song song
1
Dụng cụ hình học được dùng để vẽ các đường thẳng song song