Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paralambdacism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không thể phát âm chữ L, chủ nghĩa lambda
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Inability to pronounce the letter L, lambdacism.
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
lambdacism
AI
1
Không thể phát âm chữ L
1
Không thể phát âm chữ L
1
Không thể phát âm chữ L