paradoxicality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính nghịch lýdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being paradoxical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paradoxicalityDạng gốc (base form)
- paradoxicalitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ; , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa