Nghĩa chính
- Nói chung là một tấm chắn hoặc bờ kè để bảo vệ phía sau của một vị trí khỏi sự tấn công của kẻ thù, khỏi mảnh bom từ phía sau, khỏi hỏa lực của kẻ thù từ độ cao chỉ huy hoặc hỏa lực từ các vị trí bên sườn. Trong cách sử dụng phổ biến trong tiếng Anh kể từ Thế chiến thứ hai, thuật ngữ "parados", đặc biệt là trong chiến tranh chiến hào, phần lớn đã bị loại bỏ để thay thế bằng "lan can phía sau", mà về mặt từ nguyên mà nói, là một sự mâu thuẫn về mặt thuật ngữ. Trong một số bối cảnh, thuật ngữ "di chuyển ngang phía sau" được ưa thích hơn nhưng không có cách sử dụng nào là độc quyềndanh từGenerally a screen or embankment to protect the rear of a position from enemy attack, from bomb splinters from behind, from enemy fire from a commanding height, or fire from flanking positions. In common English usage since World War II, the term "parados", particularly in trench warfare, has largely been discarded in favour of "rear parapet", which, etymologically speaking, is a contradiction in terms. In some contexts the term "rear traverse" is preferred, but no usage is exclusive.
- Trong các công sự bị kẻ thù bao vây ở các vị trí chỉ huy pháo đài, một thiên đường bên trong có thể tiêu diệt kẻ thù, đóng vai trò bảo vệ vật lý và làm mù mắt. Cách sử dụng thuật ngữ này thay đổi không nhất quán theo thời gian và nguồn. Một số nguồn sử dụng parados như một từ đồng nghĩa với việc đi ngang qua; một số nguồn khác mô tả thiên đường như một loại đường đi đặc biệt và không nhất thiết phải ở phía sau bất kỳ vị trí cụ thể nàodanh từIn fortifications that were enfiladed by enemy in positions commanding the fort, an internal parados could defilade the enemy, serving as physical protection and blindage. Usages of the term have varied inconsistently according to times and sources. Some sources use parados as a synonym for a traverse; some other sources represent parados as a special class of traverse and not necessarily at the back of any particular position.
- Trong chiến tranh chiến hào, parados dùng để chỉ một bờ đất hoặc vật liệu tương tự phía sau phía sau chiến hào, đối diện với lan can, giúp bảo vệ khỏi các vụ nổ và mảnh vỡ khi đạn pháo hoặc bom bắn qua chiến hàodanh từIn trench warfare parados referred to a bank of earth or similar material behind the rear of the trench, opposite the parapet, affording protection from explosions and fragments when shells or bombs overshot the trench.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paradosDạng gốc (base form)
- paradosesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- ... , . .
Họ từ (word family)
cùng gốc paradosNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápparados
- từ tiếng Ýpara