Dịch

paradisaical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Như ở thiên đường, cực lạctính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to paradise (or heaven).

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc paradisaical

AI