Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paradisaical
tính từ
(adjective)
/ˌ
p
æ
ɹ
ə
d
ɪ
ˈ
z
aɪ
.
ɪ
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Như ở thiên đường, cực lạc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to paradise (or heaven).
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Như ở thiên đường
paradisiacal
paradisaic
paradisiac
paradisial
paradisic
Khác
paradisal
paradisian
paradisical
Họ từ
(word family)
cùng gốc
paradisaical
paradisaical
ly
Xem paradise
trạng từ
AI
1
Như ở thiên đường
1
Như ở thiên đường
1
Như ở thiên đường