Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paraclinoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngược lại quá trình lâm sàng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Opposite the clinoid process
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
clinoid
AI
1
Ngược lại quá trình lâm sàng
1
Ngược lại quá trình lâm sàng
1
Ngược lại quá trình lâm sàng