Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parachute flare
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
æ
ɹ
ə
ʃ
uː
t
ˈ
f
l
ɛ
ə
/
US
/ˈ
p
æ
ɹ
ə
ʃ
u
t
ˈ
f
l
ɛɚ/
Nghĩa chính
1
Pháo sáng đeo dù
danh từ
A flare that deploys a small parachute to slow down its descent.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parachute flare
Dạng gốc
(base form)
parachute flare
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Pháo sáng đeo dù
1
Pháo sáng đeo dù
1
Pháo sáng đeo dù