Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parabiotically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo phương pháp parabiotic
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a parabiotic manner
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
biotically
AI
1
Theo phương pháp parabiotic
1
Theo phương pháp parabiotic
1
Theo phương pháp parabiotic