Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papulosquamous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cả sẩn và vảy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Both papular and squamous
Nguồn gốc
(etymology)
papulo-
+
squamous
AI
1
Cả sẩn và vảy
1
Cả sẩn và vảy
1
Cả sẩn và vảy