papirosa
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phong cách thuốc lá không đầu lọc của Ngadanh từA style of Russian filterless cigarette.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- papirosaDạng gốc (base form)
- papirosasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaпапиро́саpapirósa
- từ tiếng Ba Lanpapieros“cigarette”
- từ tiếng Tây Ban Nhacigarro