Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Russian cigarette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa của papirosa
danh từ
Synonym of papirosa.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Russian cigarette
Dạng gốc
(base form)
Russian cigarette
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
papirosa
AI
1
Đồng nghĩa của papirosa
1
Đồng nghĩa của papirosa
1
Đồng nghĩa của papirosa