Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paperware
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các sản phẩm làm từ giấy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Articles made from paper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paperware
Dạng gốc
(base form)
paperware
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
paper
+
-ware
AI
1
Các sản phẩm làm từ giấy
1
Các sản phẩm làm từ giấy
1
Các sản phẩm làm từ giấy