Nghĩa chính
- Hồ sơ bằng văn bản, lịch sử hoặc bộ sưu tập bằng chứngdanh từA written record, history, or collection of evidence.
- Hồ sơ do cá nhân, tổ chức để lại trong quá trình hoạt độngdanh từRecords left by a person or organization in the course of activities.
- Bằng chứng vật chất về một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứdanh từPhysical evidence of something that occurred in the past.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paper trailDạng gốc (base form)
- paper trailsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ( ), .
- , , .
- , ^([]) .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)