Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paper trader
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
eɪ
.
p
ə
ɹ ˈ
t
ɹ
eɪ
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người thực hành hoặc tham gia vào việc kinh doanh giấy tờ
danh từ
One who practices or engages in paper trading.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paper trader
Dạng gốc
(base form)
paper trader
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người thực hành hoặc tham gia vào việc kinh doanh giấy tờ
1
Người thực hành hoặc tham gia vào việc kinh doanh giấy tờ
1
Người thực hành hoặc tham gia vào việc kinh doanh giấy tờ