Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
paper plate
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
eɪ
.
p
ə
ˈ
p
l
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đĩa giấy
danh từ
A disposable cardboard plate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paper plate
Dạng gốc
(base form)
paper plate
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
A
picnic
is
easier
on
everyone
if
you
use
a
paper
plate
.
AI
1
Đĩa giấy
1
Đĩa giấy
1
Đĩa giấy