Nghĩa chính
- Hình người được cắt từ giấy hoặc thiệp mỏng, đặc biệt là hình có các mảnh quần áo và phụ kiện có thể được dán lên trêndanh từA human-shaped figure cut out of paper or thin card, especially one that comes with cutouts of clothes and accessories that may be pasted on top of it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paper dollDạng gốc (base form)
- paper dollsSố nhiều (plural)