Dịch

paper bag party

danh từ (noun)
UK/ˈpeɪ.pə ˈbæɡ ˈpɑːti/US/ˈpeɪ.pəɹ ˈbeɪɡ ˈpɑɹti/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự kiện xã hội (có thể là ngụy tạo) mà chỉ những người có màu da vượt qua "bài kiểm tra túi nâu" mới được tham giadanh từA (possibly apocryphal) social event to which only those whose skin color passed the "brown bag test" were admitted.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paper bag partyDạng gốc (base form)
  2. paper bag partiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

brown paper bag partydanh từĐồng nghĩa với paper bag party

AI