Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem papal
trạng từ
in papal fashion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
papally
Dạng gốc
(base form)
more papally
So sánh hơn
(comparative)
most papally
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
papal
+
-ly
AI
1
Xem papal
1
Xem papal
1
Xem papal