Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
pants on fire
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
p
æ
n
t
s
ɒ
n
ˈ
f
aɪ
.
ə
/
US
/ˈ
p
æ
n
t
s
ɑ
n
ˈ
f
aɪ
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của liar liar pants on fire
cụm từ
Clipping of liar liar pants on fire.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
liar liar pants on fire
cụm từ
cụm từ
Dùng để chế nhạo kẻ nói dối
Ví dụ
Liar
,
liar
,
pants
on
fire
.
AI
1
Dạng rút gọn của liar liar pants on fire
1
Dạng rút gọn của liar liar pants on fire
1
Dạng rút gọn của liar liar pants on fire