Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pantropically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách toàn nhiệt đới
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a pantropical way.
Nguồn gốc
(etymology)
pantropical
+
-ly
AI
1
Theo cách toàn nhiệt đới
1
Theo cách toàn nhiệt đới
1
Theo cách toàn nhiệt đới