Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pantophagous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ăn tạp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Eating all kinds of food.
Nguồn gốc
(etymology)
panto
+
phagous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
omnívoro
Ăn tạp
AI
1
Ăn tạp
1
Ăn tạp
1
Ăn tạp